Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉络脈絡

mài luò

脉络 là gì?

脉络 [mài luò] có nghĩa là động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật); (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội"); bối cảnh tổng thể.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉络 trong tiếng Việt

  1. động mạch và tĩnh mạch
  2. mạng lưới mạch máu
  3. hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
  4. (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội")
  5. bối cảnh tổng thể

Cách đọc và ghi nhớ 脉络

脉络 được đọc là mài luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật); (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội"); bối cảnh tổng thể”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan