脉络 là gì?
脉络 [mài luò] có nghĩa là động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật); (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội"); bối cảnh tổng thể.
Nghĩa của từ 脉络 trong tiếng Việt
- động mạch và tĩnh mạch
- mạng lưới mạch máu
- hệ mạch (của thực vật hoặc động vật)
- (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội")
- bối cảnh tổng thể
Cách đọc và ghi nhớ 脉络
脉络 được đọc là mài luò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “động mạch và tĩnh mạch; mạng lưới mạch máu; hệ mạch (của thực vật hoặc động vật); (nghĩa bóng) cấu trúc (tức là cấu trúc nền tảng, như trong "cơ cấu xã hội"); bối cảnh tổng thể”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .