Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脆弱

cuì ruò

脆弱 là gì?

脆弱 [cuì ruò] có nghĩa là yếu đuối; mong manh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脆弱 trong tiếng Việt

  1. yếu đuối
  2. mong manh

Cách đọc và ghi nhớ 脆弱

脆弱 được đọc là cuì ruò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “yếu đuối; mong manh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan