脆 là gì?
脆 [cuì] có nghĩa là biến thể cũ của 脆[cui4].
Nghĩa của từ 脆 trong tiếng Việt
biến thể cũ của 脆[cui4]
Cách đọc và ghi nhớ 脆
脆 được đọc là cuì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể cũ của 脆[cui4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .