脉冲波
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脉冲波
xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1]
Giản thể脉冲波
Phồn thể脈衝波
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng