脉冲波脈衝波 mài chōng bō 脉冲波 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脉冲波 trong tiếng Việt xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan