Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉冲波脈衝波

mài chōng bō

脉冲波 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉冲波 trong tiếng Việt

xem 脈衝|脉冲[mai4 chong1]

Tra từ liên quan