Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脂肪团脂肪團

zhī fáng tuán

脂肪团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脂肪团 trong tiếng Việt

sần vỏ cam

Tra từ liên quan