Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
铁琴
tiě qín

thiết cầm

Cụm từ
铁球
tiě qiú

quả cầu kung fu

Cụm từ
铁尔梅兹
Tiě ěr méi zī

thành phố Termez ở đông nam Uzbekistan

Cụm từ
铁爪鹀
tiě zhǎo wú

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ ngô Lapland (Calcarius lapponicus)

Cụm từ
铁法市
Tiě fǎ shì

thành phố Tiefa, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁法
Tiě fǎ

thành phố Tiefa và trước đây là huyện, nay là Thiết Lĩnh, thành phố cấp huyện 鐵嶺市|铁岭市[Tie3 ling3 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁水
tiě shuǐ

sắt nóng chảy

Cụm từ
铁氟龙
Tiě fú lóng

Teflon (Đài Loan)

Cụm từ
铁栏
tiě lán

chấn song kim loại; hàng rào; song sắt

Cụm từ
铁树开花
tiě shù kāi huā

nghĩa đen: cây sắt nở hoa (thành ngữ); một việc rất khó xảy ra hoặc cực kỳ hiếm có

Thành ngữ
铁树
tiě shù

cây thiết mộc (Cycas revoluta)

Cụm từ
铁棒
tiě bàng

gậy sắt; thanh thép

Cụm từ
铁杆粉丝
tiě gǎn fěn sī

fan cuồng

Cụm từ
铁杆
tiě gǎn

thanh sắt; nhiệt tình; kiên định

Cụm từ
铁格子
tiě gé zi

lưới sắt; lưới kim loại

Cụm từ
铁板茄子
tiě bǎn qié zi

cà tím phục vụ nóng hổi, xèo xèo trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板牛肉
tiě bǎn niú ròu

thịt bò nướng trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板牛柳
tiě bǎn niú liǔ

thịt bò phi-lê xèo xèo phục vụ trên tấm sắt nóng

Cụm từ
铁板烧
tiě bǎn shāo

teppanyaki, phong cách nấu ăn Nhật Bản

Cụm từ
铁板
tiě bǎn

tấm sắt; tấm sắt nóng để nướng nhanh (tiếng Nhật: teppan)

Cụm từ
铁杵成针
tiě chǔ chéng zhēn

xem 磨杵成針|磨杵成针[mo2 chu3 cheng2 zhen1]

Cụm từ
铁东区
Tiě dōng qū

quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm; quận Tiedong của thành phố An Sơn 鞍山市[An1 shan1 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
铁东
Tiě dōng

quận Tiedong của thành phố Tứ Bình 四平市, Cát Lâm

Cụm từ
铁杖
tiě zhàng

gậy thép; gậy sắt

Cụm từ
铁杉
tiě shān

Tsuga chinensis

Cụm từ
铁木真
Tiě mù zhēn

Thiết Mộc Chân, tên khai sinh của Thành Cát Tư Hãn 成吉思汗[Cheng2 ji2 si1 han2]

Cụm từ
铁拳
tiě quán

nắm đấm sắt

Cụm từ
铁拐李
Tiě guǎi Lǐ

xem 李鐵拐|李铁拐[Li3 Tie3 guai3]

Cụm từ
铁托
Tiě tuō

Thống chế Josip Broz Tito (1892-1980), lãnh đạo quân sự và chính trị cộng sản Nam Tư, chủ tịch Nam Tư 1945-1980

Cụm từ
铁打的衙门,流水的官
tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān

nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi

Thành ngữ