Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脂膏

zhī gāo

脂膏 là gì?

脂膏 [zhī gāo] có nghĩa là mỡ; chất béo; sự giàu có; vận may; thành quả lao động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脂膏 trong tiếng Việt

  1. mỡ
  2. chất béo
  3. sự giàu có
  4. vận may
  5. thành quả lao động

Cách đọc và ghi nhớ 脂膏

脂膏 được đọc là zhī gāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mỡ; chất béo; sự giàu có; vận may; thành quả lao động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan