Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
水管工人
shuǐ guǎn gōng rén

thợ sửa ống nước

Cụm từ
水管工
shuǐ guǎn gōng

thợ sửa ống nước

Cụm từ
水管
shuǐ guǎn

ống nước

Cụm từ
水筲
shuǐ shāo

gàu giếng; thùng làm bằng nan tre

Cụm từ
水立方
Shuǐ lì fāng

Khối Nước, biệt danh của Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh 北京國家游泳中心|北京国家游泳中心, địa điểm thi đấu bơi lội Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ
水洼
shuǐ wā

vũng nước

Cụm từ
水稻
shuǐ dào

lúa; gạo; LT:株[zhu1]

Cụm từ
水禽
shuǐ qín

chim nước

Cụm từ
水神
shuǐ shén

thần sông

Cụm từ
水磨石
shuǐ mó shí

terrazzo, gạch đá mài

Cụm từ
水磨沟区
Shuǐ mò gōu qū

quận Shuimogou (Uyghur: Shuymogu Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市|烏魯木齊市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
水磨沟
Shuǐ mò gōu

quận Shuimogou (Uyghur: Shuymogu Rayoni) của thành phố Urumqi 乌鲁木齐市|烏魯木齊市[Wu1 lu3 mu4 qi2 Shi4], Tân Cương

Cụm từ
水碾
shuǐ niǎn

cối xay nước

Cụm từ
水相
shuǐ xiàng

dung dịch nước

Cụm từ
水盆
shuǐ pén

chậu

Cụm từ
水盂
shuǐ yú

bình nước hoặc ly (dùng trong thư pháp Trung Quốc)

Cụm từ
水疱
shuǐ pào

mụn nước

Cụm từ
水疗
shuǐ liáo

thuỷ liệu pháp; liệu pháp nước

Cụm từ
水痘
shuǐ dòu

bệnh thủy đậu; vi rút Varicella zoster (y học)

Cụm từ
水田芥
shuǐ tián jiè

cải xoong

Cụm từ
水田
shuǐ tián

ruộng lúa nước; ruộng lúa

Cụm từ
水产养殖
shuǐ chǎn yǎng zhí

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产业
shuǐ chǎn yè

nuôi trồng thủy sản

Cụm từ
水产展
shuǐ chǎn zhǎn

triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Cụm từ
水产品
shuǐ chǎn pǐn

sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Cụm từ
水产
shuǐ chǎn

sản phẩm thủy sản

Cụm từ
水生
shuǐ shēng

thủy sinh (thực vật, động vật)

Cụm từ
水瓶座
Shuǐ píng zuò

Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)

Cụm từ
水球场
shuǐ qiú chǎng

hồ bơi bóng nước

Cụm từ
水球
shuǐ qiú

bóng nước

Cụm từ