脂质体脂質體 zhī zhì tǐ 脂质体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脂质体 trong tiếng Việt liposome (túi lipid hai lớp) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan