Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脂麻

zhī ma

脂麻 là gì?

脂麻 [zhī ma] có nghĩa là biến thể của 芝麻[zhi1 ma5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脂麻 trong tiếng Việt

biến thể của 芝麻[zhi1 ma5]

Cách đọc và ghi nhớ 脂麻

脂麻 được đọc là zhī ma, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 芝麻[zhi1 ma5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan