Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉脉脈脈

mò mò

脉脉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉脉 trong tiếng Việt

trìu mến; đầy yêu thương

Tra từ liên quan