脆 cuì 脆 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脆 trong tiếng Việt giòn; mỏng manh; rộp ràng; giọng rõ ràng và to; dứt khoát, gọn gàng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan