Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

cuì

脆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脆 trong tiếng Việt

giòn; mỏng manh; rộp ràng; giọng rõ ràng và to; dứt khoát, gọn gàng

Tra từ liên quan