Tra chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt
Từ điển Trung Việt online với hơn 120.000 mục từ: tra chữ Hán, Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ, HSK và từ liên quan.
Danh mục từ điển
120.941 mục từ · Trang 2011/2016
一下: (dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần; một lúc; thỉnh thoảng; đột nhiên; tất cả cùng lúc
一丁点: một chút xíu
一丁不识: mù chữ
一一映射: (toán học) ánh xạ song ánh
一一对应: tương ứng một-một
一一: từng cái một; lần lượt
一: một; đơn; một cái (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; tất cả; xuyên suốt; bộ "một" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi…
䶑: biến thể của 嚏[ti4]
衄: biến thể cũ của 衄[nu:4]
䵹: biến thể cũ của 蜘[zhi1]
麸: biến thể của 麩|麸[fu1]
鹮嘴鹬: (loài chim ở Trung Quốc) chim mỏ cong (Ibidorhyncha struthersii)
鹮: cò quăm; cò mỏ thìa; họ Threskiornithidae
䳭: chim chìa vôi (chi Oenanthe)
鹅: biến thể của 鵝|鹅[e2]
䳗: biến thể của 鵝|鹅[e2]
鳤: Ochetobius elongatus, một loài cá chép tìm thấy ở Đông Á
䲔: biến thể cũ của 鯨|鲸[jing1]
鳚: cá blenny
鲃鱼: cá barbel
鲃: dùng trong 䰾魚|鲃鱼[ba1 yu2]
魂: biến thể cũ của 魂[hun2]
䯝: biến thể của 髓; tủy; tinh hoa; tinh túy; phần lõi (bên trong mềm của thân cây)
驮: biến thể của 馱|驮[tuo2]
䬪: biến thể của 餺|馎[bo2]
䬠: biến thể cũ của 霏[fei1]
飒: biến thể của 颯|飒[sa4]
䫏: biến thể của 魌[qi1]
䩦: biến thể của 鞗[tiao2]
䦕: biến thể của 閛[peng1]
䦉: biến thể của 肆[si4]
䥯: cái cày
镰: biến thể cũ của 鐮|镰[lian2]
鿏: meitnerium (hóa học)
䤈: biến thể cũ của 醯[xi1]
䢺: (dùng trong địa danh)
射: biến thể cũ của 射[she4]
䠞: biến thể của 蹙[cu4]
趟: biến thể cũ của 趟[tang1]
䠀: ngồi xổm; ngồi
䟖: biến thể sai của 趾[zhi3]
䟆: biến thể cũ của 蹕|跸[bi4]
䞓: biến thể cũ của 赬|赪[cheng1]
獾: biến thể của 獾[huan1]
䝓: biến thể cũ của 鬣[lie4]
䛟: biến thể của 唊[jia2]
词: biến thể cũ của 詞|词[ci2]
卒: biến thể của 卒[zu2]
脉: biến thể cũ của 脈|脉[mai4]
恤: biến thể của 恤[xu4]
䗶: biến thể cũ của 蠟|蜡[la4]
蜂: biến thể của 蜂[feng1]
䗪: con gián đất Trung Quốc (Eupolyphaga sinensis)
䗥: dùng trong 螉䗥[weng1 zong1]
䗈: biến thể cũ của 虻[meng2]
䖸: biến thể của 蛾[e2]
䖟: biến thể cũ của 虻[meng2]
䕭: một loại rau
䕭: biến thể của 蕁|荨[qian2]
䔢: biến thể cũ của 華|华[hua2]