能见度 là gì?
能见度 [néng jiàn dù] có nghĩa là khả năng nhìn thấy; độ khả kiến.
Nghĩa của từ 能见度 trong tiếng Việt
- khả năng nhìn thấy
- độ khả kiến
Cách đọc và ghi nhớ 能见度
能见度 được đọc là néng jiàn dù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng nhìn thấy; độ khả kiến”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .