Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉压脈壓

mài yā

脉压 là gì?

脉压 [mài yā] có nghĩa là huyết áp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉压 trong tiếng Việt

huyết áp

Cách đọc và ghi nhớ 脉压

脉压 được đọc là mài yā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huyết áp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan