Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xié

胁 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胁 trong tiếng Việt

biến thể của 脅|胁[xie2]

Tra từ liên quan