Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脂环烃脂環烴

zhī huán tīng

脂环烃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脂环烃 trong tiếng Việt

hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)

Tra từ liên quan