Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

脉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉 trong tiếng Việt

xem 脈脈|脉脉[mo4 mo4]

Tra từ liên quan