能耐 là gì?
能耐 [néng nài] có nghĩa là khả năng; năng lực.
Nghĩa của từ 能耐 trong tiếng Việt
- khả năng
- năng lực
Cách đọc và ghi nhớ 能耐
能耐 được đọc là néng nài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khả năng; năng lực”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .