脉案脈案 mài àn 脉案 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脉案 trong tiếng Việt (Đông y) chẩn đoán, thường viết trên đơn thuốc; hồ sơ bệnh án 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan