Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉口脈口

mài kǒu

脉口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉口 trong tiếng Việt

vị trí trên cổ tay qua động mạch quay nơi bắt mạch trong y học cổ truyền Trung Quốc

Tra từ liên quan