Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
茳芏
jiāng dù

Cyperus malaccensis

Cụm từ
jiāng

dùng trong 茳芏[jiang1 du4]

Từ vựng
兹沃勒
Zī wò lè

Zwolle (Hà Lan)

Cụm từ
兹因
zī yīn

(trang trọng) xét rằng; vì

Cụm từ
兹卡病毒
Zī kǎ bìng dú

virus Zika (Đài Loan)

Cụm từ
兹事体大
zī shì tǐ dà

đây không phải chuyện nhỏ (thành ngữ); đang có việc nghiêm trọng trong tay

Thành ngữ

bây giờ; đây; này; lần; năm

Từ vựng
茱丽叶
Zhū lì yè

Juliet hoặc Juliette (tên)

Cụm từ
茱萸
zhū yú

Cornus officinalis (sơn thù du, một loại thảo dược)

Cụm từ
茱莉雅·吉拉德
Zhū lì yǎ · Jí lā dé

Julia Gillard (1961-), chính trị gia Úc, thủ tướng 2010-2013

Cụm từ
茱莉雅
Zhū lì yǎ

Julia (tên)

Cụm từ
茱莉娅
Zhū lì yà

Julia (tên)

Cụm từ
茱莉亚
Zhū lì yà

Julia (tên)

Cụm từ
zhū

quả nhót tây

Từ vựng
茯苓
fú líng

nấm phục linh, Wolfiporia extensa (một loại nấm gỗ mục)

Cụm từ

dùng trong 茯苓[fu2 ling2]

Từ vựng
茭白笋
jiāo bái sǔn

thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước

Cụm từ
茭白
jiāo bái

cây lúa hoang Manchuria 菰[gu1], còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre

Cụm từ
jiāo

cây lúa hoang Zizania aquatica

Từ vựng
茬子
chá zi

gốc rạ

Cụm từ
茬地
chá dì

đất gốc rạ sau khi thu hoạch

Cụm từ
茬口
chá kǒu

đất đã thu hoạch để luân canh; một cơ hội

Cụm từ
chá

đất gốc rạ sau khi thu hoạch; một vụ mùa hai thu được nhờ luân canh; một cơ hội

Từ vựng
茫茫
máng máng

mênh mông; rộng lớn và mơ hồ

Cụm từ
茫然失措
máng rán shī cuò

không biết phải làm gì, hoang mang (thành ngữ)

Thành ngữ
茫然
máng rán

đờ đẫn; một cách vô hồn; bối rối

Cụm từ
茫崖行政委员会
Máng yá xíng zhèng wěi yuán huì

đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州, Thanh Hải

Cụm từ
茫崖行政区
Máng yá xíng zhèng qū

đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
茫崖区
Máng yá qū

đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ
茫崖
Máng yá

đơn vị hành chính cấp huyện Mang'ai của châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hà Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải

Cụm từ