胁从犯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
胁从犯
đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo
Giản thể胁从犯
Phồn thể脅從犯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng