Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胁从犯脅從犯

xié cóng fàn

胁从犯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胁从犯 trong tiếng Việt

đồng phạm bị ép buộc; đồng phạm do cưỡng ép; đồng phạm bị lôi kéo

Tra từ liên quan