Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
转帆
zhuǎn fān

đổi hướng (của thuyền buồm); xoay chuyển; lộn gió

Cụm từ
转差率
zhuǎn chā lǜ

tỷ lệ trượt

Cụm từ
转差
zhuǎn chā

trượt (ví dụ: của ly hợp); độ trượt; cũng dùng cho chỉ số kinh tế, sai lệch thống kê, v.v

Cụm từ
转导
zhuǎn dǎo

sự truyền dẫn

Cụm từ
转写
zhuǎn xiě

chuyển tự; chép lại; chuyển lời lên bề mặt bằng tiếp xúc trực tiếp (như với decal)

Cụm từ
转寄
zhuǎn jì

chuyển tiếp (tin nhắn, thư, bài viết, v.v.)

Cụm từ
转学生
zhuǎn xué sheng

học sinh chuyển trường

Cụm từ
转学
zhuǎn xué

chuyển trường; chuyển đến trường khác

Cụm từ
转存
zhuǎn cún

chuyển (tiền tiết kiệm, dữ liệu, v.v.) đi nơi khác để lưu trữ

Cụm từ
转字锁
zhuàn zì suǒ

khóa số

Cụm từ
转子
zhuàn zǐ

(điện) rôto

Cụm từ
转嫁
zhuǎn jià

tái hôn (của góa phụ); chuyển giao (trách nhiệm, chi phí, nghĩa vụ, hậu quả không mong muốn, v.v.); đổ lỗi; chuyển trách nhiệm

Cụm từ
转好
zhuǎn hǎo

cải thiện; chuyển biến tích cực

Cụm từ
转塔
zhuàn tǎ

tháp pháo xoay

Cụm từ
转基因食品
zhuǎn jī yīn shí pǐn

thực phẩm biến đổi gen (GM)

Cụm từ
转基因
zhuǎn jī yīn

biến đổi gen

Cụm từ
转型
zhuǎn xíng

trải qua thay đổi căn bản; chuyển đổi; biến đổi; cập nhật (sang mẫu sản phẩm mới)

Cụm từ
转圜余地
zhuǎn huán yú dì

có chỗ để cứu vãn; dư địa cho sai sót (thành ngữ)

Thành ngữ
转圜
zhuǎn huán

cứu vãn (tình hình); hòa giải; chen vào giúp đỡ

Cụm từ
转圈
zhuàn quān

xoay; vòng quanh; chạy vòng; phủ quanh; xoay vòng; (khẩu ngữ) nói vòng vo; đánh trống lảng

Khẩu ngữ
转回
zhuǎn huí

quay lại; đặt lại; sự đảo ngược; đảo giai điệu (trong âm nhạc)

Cụm từ
转喻
zhuǎn yù

hoán dụ

Cụm từ
转告
zhuǎn gào

truyền đạt; giao tiếp; chuyển tiếp

Cụm từ
转向盘
zhuǎn xiàng pán

vô lăng

Cụm từ
转向灯
zhuǎn xiàng dēng

đèn xi nhan xe

Cụm từ
转向信号
zhuǎn xiàng xìn hào

tín hiệu rẽ (xe hơi); đèn báo rẽ

Cụm từ
转向
zhuàn xiàng

lạc đường; mất phương hướng

Cụm từ
转台
zhuàn tái

sân khấu xoay; bàn xoay

Cụm từ
转口
zhuǎn kǒu

tá lý; quá cảnh (hàng hóa); (khẩu ngữ) phủ nhận; rút lời

Khẩu ngữ
转去
zhuàn qù

trở lại; đi về

Cụm từ