Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脂粉气脂粉氣

zhī fěn qì

脂粉气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脂粉气 trong tiếng Việt

  1. chất nữ tính
  2. ẻo lả
Tra từ liên quan