Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脆脆

cuì cuì

脆脆 là gì?

脆脆 [cuì cuì] có nghĩa là giòn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脆脆 trong tiếng Việt

giòn

Cách đọc và ghi nhớ 脆脆

脆脆 được đọc là cuì cuì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giòn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan