Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉轮脈輪

mài lún

脉轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉轮 trong tiếng Việt

luân xa

Tra từ liên quan