脉冲星脈衝星 mài chōng xīng 脉冲星 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脉冲星 trong tiếng Việt pulsar (thiên văn học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan