Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脉冲星脈衝星

mài chōng xīng

脉冲星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脉冲星 trong tiếng Việt

pulsar (thiên văn học)

Tra từ liên quan