Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
能级能級

néng jí

能级 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 能级 trong tiếng Việt

mức năng lượng

Tra từ liên quan