Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脆爽

cuì shuǎng

脆爽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脆爽 trong tiếng Việt

(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ

Tra từ liên quan