Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
罗圈架
luó quān jià

cuộc cãi vã có người thứ ba tham gia

Cụm từ
罗圈儿揖
luó quān r yī

chắp tay cúi chào xung quanh (với người ở mọi phía)

Cụm từ
罗圈儿
luó quān r

biến thể er hoá của 羅圈|罗圈[luo2 quan1]

Cụm từ
罗圈
luó quān

khung tròn của cái sàng

Cụm từ
罗嘉良
Luó Jiā liáng

Gallen Lo (1962-), diễn viên và ca sĩ Hồng Kông

Cụm từ
罗嗦
luō suo

biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1suo5]

Cụm từ
罗喉
luó hóu

biến thể của 羅睺|罗睺[luo2 hou2]

Cụm từ
罗唣
luó zào

biến thể của 囉唣|啰唣[luo2 zao4]

Cụm từ
罗唆
luō suō

biến thể sai của 囉嗦|啰嗦[luo1 suo5]

Cụm từ
罗口
luó kǒu

cổ áo bo; gấu bo của tất

Cụm từ
罗勒
luó lè

húng quế (Ocimum basilicum)

Cụm từ
罗刹
luó chà

ác ma trong Phật giáo; yêu quái trong chùa quấy phá tăng nhân và thích ăn đồ của họ

Cụm từ
罗利
Luó lì

Raleigh, thủ phủ của Bắc Carolina

Cụm từ
罗列
luó liè

liệt kê; liệt ra; (về toà nhà, đồ vật, v.v.) bày ra; rải rác

Cụm từ
罗切斯特
Luó qiē sī tè

Rochester

Cụm từ
罗杰斯
Luó jié sī

Rogers

Cụm từ
罗杰
Luó jié

Roger

Cụm từ
罗伦斯
Luó lún sī

Lawrence (thành phố ở Kansas, Mỹ)

Cụm từ
罗保铭
Luó Bǎo míng

La Bảo Minh (1952-), thống đốc thứ sáu của Hải Nam

Cụm từ
罗伯逊
Luó bó xùn

Robertson (tên)

Cụm từ
罗伯茨
Luó bó cí

Roberts

Cụm từ
罗伯特·路易斯·斯蒂文森
Luó bó tè · Lù yì sī · Sī dì wén sēn

Robert Louis Stevenson (tiểu thuyết gia), tác giả Đảo châu báu 金銀島|金银岛[Jin1 yin2 Dao3]

Cụm từ
罗伯特·佛洛斯特
Luó bó tè · Fú luò sī tè

Robert Frost (1874-1963), nhà thơ Mỹ

Cụm từ
罗伯特·伯恩斯
Luó bó tè · Bó ēn sī

Robert Burns (1759-1796), nhà thơ Scotland

Cụm từ
罗伯特
Luó bó tè

Robert (tên)

Cụm từ
罗伯斯庇尔
Luó bó sī bì ěr

Robespierre (tên); Maximilien François Marie Isidore de Robespierre (1758-1794), lãnh đạo cách mạng Pháp, người ủng hộ nhiệt thành thời kỳ khủng bố 1791-1794

Cụm từ
罗世昌
Luó Shì chāng

La Thế Xương, hoạ sĩ triều Thanh

Cụm từ
罗一秀
Luó Yī xiù

La Nhất Tú (1889-1910), vợ đầu của Mao Trạch Đông

Cụm từ
luó

vải mùng; thu thập; tập hợp; bắt; gạn

Từ vựng

tấm vải che thức ăn; mạng che mặt

Từ vựng