Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
登入
dēng rù

đăng nhập (vào máy tính); nhập (dữ liệu)

Cụm từ
登仙
dēng xiān

thành tiên; thăng tiến lớn; chết

Cụm từ
登上
dēng shàng

leo lên; trèo lên; lên

Cụm từ
dēng

leo (lên độ cao); đi lên; trèo lên; xuất bản hoặc ghi lại; nhập (ví dụ: vào sổ); đạp chân xuống; dẫm hoặc đạp lên; mang (giày hoặc quần) (phương ngữ); được thu gom và đưa đến sân…

Từ vựng

biến thể tiếng Nhật của 發|发

Từ vựng
癸酉
guǐ yǒu

năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053

Cụm từ
癸水
guǐ shuǐ

kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ

Cụm từ
癸未
guǐ wèi

năm thứ hai mươi J8 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2003 hoặc 2063

Cụm từ
癸巳
guǐ sì

năm thứ ba mươi J6 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 2013 hoặc 2073

Cụm từ
癸卯
guǐ mǎo

năm thứ bốn mươi J4 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1963 hoặc 2023

Cụm từ
癸亥
guǐ hài

năm thứ sáu mươi J12 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1983 hoặc 2043

Cụm từ
癸丑
guǐ chǒu

năm thứ năm mươi J2 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1973 hoặc 2033

Cụm từ
guǐ

thiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]; thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.; điểm la bàn cổ…

Từ vựng

bộ Khang Hy số 105, được biết đến là 登字頭|登字头[deng1 zi4 tou2]

Từ vựng
癫痫发作
diān xián fā zuò

cơn động kinh

Cụm từ
癫痫
diān xián

bệnh động kinh

Cụm từ
癫狂
diān kuáng

loạn trí; điên rồ; rồ dại; hài hước

Cụm từ
diān

rối loạn tâm thần; điên

Từ vựng
瘫软
tān ruǎn

mềm nhũn; yếu ớt

Cụm từ
瘫痪
tān huàn

(y học) bị liệt; (nghĩa bóng) bị tê liệt; hỏng; ngưng trệ

Cụm từ
瘫子
tān zi

người bị liệt

Cụm từ
tān

bị liệt

Từ vựng
yōng

nhọt độc

Từ vựng
癯瘦
qú shòu

gầy; gầy mòn

Cụm từ

gầy; gầy mòn; hốc hác; mệt mỏi

Từ vựng
瘾头儿
yǐn tóu r

biến thể er hoá của 癮頭|瘾头[yin3 tou2]

Cụm từ
瘾头
yǐn tóu

cơn thèm nghiện; nghiện ngập

Cụm từ
瘾君子
yǐn jūn zǐ

người hút thuốc phiện; người nghiện ma túy; người nghiện thuốc lá

Cụm từ
yǐn

nghiện; nghiện ngập

Từ vựng
yǐng

bướu cổ; mấu trên cây

Từ vựng