Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外照射

wài zhào shè

外照射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外照射 trong tiếng Việt

chiếu xạ ngoài

Tra từ liên quan