外宽内忌外寬內忌 wài kuān nèi jì 外宽内忌 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外宽内忌 trong tiếng Việt bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan