Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外宽内忌外寬內忌

wài kuān nèi jì

外宽内忌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外宽内忌 trong tiếng Việt

bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)

Tra từ liên quan