Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外患

wài huàn

外患 là gì?

外患 [wài huàn] có nghĩa là sự xâm lược từ nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外患 trong tiếng Việt

sự xâm lược từ nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外患

外患 được đọc là wài huàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự xâm lược từ nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan