Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外手

wài shǒu

外手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外手 trong tiếng Việt

bên phải (của máy móc); bên phải (bên hành khách) của xe cộ

Tra từ liên quan