Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外层外層

wài céng

外层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外层 trong tiếng Việt

lớp ngoài; vỏ ngoài

Tra từ liên quan