外径外徑 wài jìng 外径 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外径 trong tiếng Việt đường kính ngoài (bao gồm độ dày của thành) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan