Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外径外徑

wài jìng

外径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外径 trong tiếng Việt

đường kính ngoài (bao gồm độ dày của thành)

Tra từ liên quan