Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外差

wài chā

外差 là gì?

外差 [wài chā] có nghĩa là dò sai tần số (điện tử).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外差 trong tiếng Việt

dò sai tần số (điện tử)

Cách đọc và ghi nhớ 外差

外差 được đọc là wài chā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dò sai tần số (điện tử)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan