外壳外殼 wài ké 外壳 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外壳 trong tiếng Việt vỏ bọcvỏ ngoàithânvỏbao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan