Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外壳外殼

wài ké

外壳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外壳 trong tiếng Việt

  1. vỏ bọc
  2. vỏ ngoài
  3. thân
  4. vỏ
  5. bao
Tra từ liên quan