外媒 wài méi 外媒 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外媒 trong tiếng Việt truyền thông nước ngoài; viết tắt của 外國媒體|外国媒体 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan