Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外业外業

wài yè

外业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外业 trong tiếng Việt

hoạt động tại hiện trường (ví dụ: khảo sát)

Tra từ liên quan