外斜肌 là gì?
外斜肌 [wài xié jī] có nghĩa là cơ chéo ngoài (hai bên ngực).
Nghĩa của từ 外斜肌 trong tiếng Việt
cơ chéo ngoài (hai bên ngực)
Cách đọc và ghi nhớ 外斜肌
外斜肌 được đọc là wài xié jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cơ chéo ngoài (hai bên ngực)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .