Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外场人外場人

wài cháng rén

外场人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外场人 trong tiếng Việt

người thành thạo, từng trải; người hiểu đời

Tra từ liên quan