Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外接圆外接圓

wài jiē yuán

外接圆 là gì?

外接圆 [wài jiē yuán] có nghĩa là đường tròn ngoại tiếp (của một đa giác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外接圆 trong tiếng Việt

đường tròn ngoại tiếp (của một đa giác)

Cách đọc và ghi nhớ 外接圆

外接圆 được đọc là wài jiē yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đường tròn ngoại tiếp (của một đa giác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan