外孙女儿外孫女兒 wài sūn nǚ r 外孙女儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 外孙女儿 trong tiếng Việt cháu gái (con gái của con gái) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan