Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外源凝集素

wài yuán níng jí sù

外源凝集素 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外源凝集素 trong tiếng Việt

(hóa sinh) lectin

Tra từ liên quan