外源凝集素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
外源凝集素
(hóa sinh) lectin
Giản thể外源凝集素
Phồn thể外源凝集素
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng