Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外推

wài tuī

外推 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外推 trong tiếng Việt

ngoại suy

Tra từ liên quan