Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外层空间外層空間

wài céng kōng jiān

外层空间 là gì?

外层空间 [wài céng kōng jiān] có nghĩa là không gian vũ trụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外层空间 trong tiếng Việt

không gian vũ trụ

Cách đọc và ghi nhớ 外层空间

外层空间 được đọc là wài céng kōng jiān, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không gian vũ trụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan