外场 là gì?
Nghĩa của từ 外场 trong tiếng Việt
khu vực bên ngoài (của nơi có khu vực bên trong); khu vực ăn uống của nhà hàng (khác với nhà bếp); sân ngoài (bóng chày, v.v.); khu vực bên ngoài một địa điểm (ví dụ: bên ngoài sân vận động); hiện trường (bảo trì, thử nghiệm, v.v.); (Kinh kịch Trung Quốc) khu vực trước bàn trên sân khấu